bucked up

Học thuật
Thân thiện
bucked up

He felt bucked up after finishing the difficult project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phấn khởi, được cổ , được động viên: Cảm thấy tự tin, lạc quan tinh thần tốt hơn sau khi nhận được sự khích lệ, tin tức tốt hoặc thành công nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After hearing the good news, she felt really bucked up. (Sau khi nghe tin tốt, ấy cảm thấy thực sự phấn khởi.)
    • The team was bucked up by the coach's encouraging speech. (Đội đã được động viên bởi bài phát biểu khích lệ của huấn luyện viên.)
    • He was feeling down, but a call from his friend bucked him up. (Anh ấy đang cảm thấy buồn, nhưng một cuộc gọi từ bạn anh ấy đã cổ anh ấy lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buck someone up": Động từ cụm, có nghĩa làm cho ai đó phấn chấn, cổ ai đó.
    • She tried to buck up her colleague before the big presentation. ( ấy cố gắng động viên đồng nghiệp của mình trước buổi thuyết trình quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Buck up (phrasal verb): Cổ , động viên (ai đó); tự lấy lại tinh thần.
    • Come on, buck up! Things will get better. (Thôi nào, phấn chấn lên! Mọi thứ sẽ tốt đẹp thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Encouraged: được khuyến khích, được động viên.
  • Heartened: được cổ , phấn chấn lên.
  • Cheered up: vui lên, phấn khởi lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buck up: (đã giải thíchtrên).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "bucked up".
bucked up

He felt bucked up after finishing the difficult project.

Adjective
  1. phấn khởi, được cổ , dộng viên

Từ đồng nghĩa